Sự khác biệt giữa ống tiêm hai phần và ba phần
Hiện nay, đại đa số ống tiêm trên thị trường là ống tiêm nhựa dùng một lần, chủ yếu được làm bằng polypropylen (PP). Vật liệu này có độ ổn định hóa học tốt, khả năng chịu nhiệt và hiệu quả về mặt chi phí, khiến nó được áp dụng rộng rãi trong các cơ sở y tế và phòng thí nghiệm thông thường. Giá trị cốt lõi của thiết kế dùng một lần nằm ở việc giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm chéo—đặc biệt là khi xử lý các chất độc hại, có tính phản ứng cao hoặc truyền nhiễm, đóng vai trò là điều kiện tiên quyết cơ bản để đảm bảo an toàn cho nhân viên và độ tin cậy của thí nghiệm. Cấu trúc ống tiêm phổ biến nhất là thiết kế ba phần, bao gồm thùng, cần piston và piston có đầu cao su. Nguyên lý bịt kín của nó dựa trên một vòng đệm chân không được hình thành giữa miếng đệm cao su màu đen ở đầu piston và thành thùng. Để đảm bảo cao su trượt trơn tru và tránh tình trạng "dính", các nhà sản xuất thường bôi một lượng nhỏ dầu bôi trơn silicon trong quá trình lắp ráp. Những ống tiêm này còn được gọi là ống tiêm RTP (Pít-tông có đầu cao su), hoặc phổ biến hơn là ống tiêm tiêu chuẩn/thông thường/thông thường. Ưu điểm của chúng bao gồm chi phí thấp, khả năng thích ứng cao và vận hành trơn tru, khiến chúng trở thành lựa chọn mặc định cho hầu hết các tình huống. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là các thành phần cao su và dầu silicon có thể là nguồn gây ô nhiễm tiềm ẩn trong các ứng dụng nhạy cảm với quy trình—ví dụ: trong phân tích sắc ký, chuyển thuốc thử có độ tinh khiết cao hoặc pha chế dược phẩm sinh học, chúng có thể lọc chất hữu cơ, gây nhiễu tín hiệu phát hiện hoặc ảnh hưởng đến độ ổn định của sản phẩm. Đối với các ứng dụng yêu cầu độ sạch cao hơn và độ trơ của thành phần, ống tiêm hai phần mang lại giải pháp ưu việt. Cấu trúc của chúng chỉ bao gồm thùng và piston, loại bỏ hoàn toàn gioăng cao su và chất bôi trơn bên ngoài. Cơ chế bịt kín đạt được thông qua kỹ thuật chính xác: đầu piston lớn hơn một chút so với đường kính bên trong của thùng và khi lắp vào, nó sẽ mở rộng thành thùng một chút để tạo thành một vòng đệm đàn hồi, do đó duy trì độ chân không đáng tin cậy mà không cần thêm vật liệu. Sự kết hợp vật liệu điển hình là thùng polypropylen và pít-tông polyetylen (PE), mang lại độ trơ hóa học, tốc độ lọc thấp và hiệu suất trượt tuyệt vời. Thiết kế này đặc biệt phù hợp cho: Tiêm sắc ký khí/lỏng Phân phối chính xác thuốc nhãn khoa Chuyển định lượng dung môi, chất kết dính và lớp phủ cấp công nghiệp Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm có độ nhạy cao với dư lượng dầu silicon hoặc các hạt cao su.